VEGF

Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) là một protein báo hiệu thúc đẩy sự phát triển của các mạch máu mới. VEGF là một phần của cơ chế phục hồi nguồn cung cấp máu cho các tế bào và mô khi chúng bị thiếu oxy trong máu do lưu thông máu bị tổn thương.

VEGF là gì?

  • Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các mạch máu mới. VEGF là một protein được sản sinh từ các tế bào ung thư, gắn với thụ thể trên tế bào lót thành mạch máu (tế bào nội mô) trong khối u, kích thích hình thành các mạch máu mới, đáp ứng cho nhu cầu phát triển và di căn của khối u ung thư.
  • Nếu sự hình thành các mạch máu mới bị ngăn chặn, các khối u ung thư sẽ dần bị tiêu diệt do không đủ chất dinh dưỡng và oxy để nuôi dưỡng chúng.
  • Thuốc kháng VEGF là những thuốc ngăn chặn sự hình thành các mạch máu mới (nên còn được gọi là thuốc chống tăng sinh mạch máu) do ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), ngăn chặn sự phát triển của các khối u nên được ứng dụng trong điều trị các bệnh lý ung thư.
VEGF
VEGF

Hoạt tính sinh học

  • VEGF có thể được phát hiện trong cả mẫu huyết tương và huyết thanh của bệnh nhân, với nồng độ cao hơn nhiều trong huyết thanh. Tiểu cầu giải phóng VEGF khi kết tụ và có thể là nguồn cung cấp VEGF chính đến các khối u. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng mối liên hệ giữa nồng độ VEGF trong huyết thanh cao với tiên lượng xấu ở bệnh nhân ung thư có thể tương quan với số lượng tiểu cầu tăng cao. Nhiều khối u giải phóng các cytokine có thể kích thích sản xuất các tế bào megakaryocytes trong tủy và làm tăng số lượng tiểu cầu. Điều này có thể dẫn đến sự gia tăng gián tiếp cung cấp VEGF đến các khối u.
  • VEGF có liên quan đến một số tình trạng bệnh lý khác liên quan đến tăng cường hình thành mạch. Ví dụ, VEGF đóng một vai trò trong cả bệnh vẩy nến và viêm khớp dạng thấp. Bệnh võng mạc tiểu đường có liên quan đến nồng độ VEGF nội nhãn cao. Sự ức chế chức năng VEGF có thể dẫn đến vô sinh do phong tỏa chức năng hoàng thể. Chứng minh trực tiếp về tầm quan trọng của VEGF trong sự phát triển của khối u đã đạt được bằng cách sử dụng các thụ thể VEGF âm tính trội để ngăn chặn sự tăng sinh in vivo , cũng như ngăn chặn các kháng thể đối với VEGF hoặc đến VEGF R2. Do đó, sự can thiệp vào chức năng VEGF đã trở thành mối quan tâm chính đối với việc phát triển thuốc để ngăn chặn sự hình thành mạch. Các phương pháp tiếp cận bao gồm thuốc đối kháng VEGF hoặc các thụ thể của nó, chất ức chế tyrosine kinase chọn lọc, nhắm mục tiêu loại thuốc và chất độc đến các thụ thể VEGF, và liệu pháp gen được điều chỉnh bởi cùng một con đường thiếu oxy kiểm soát sản xuất VEGF. Nhắm mục tiêu con đường tín hiệu VEGF có thể có tầm quan trọng điều trị chính đối với nhiều bệnh.

Chức năng

Một trong những chức năng chính của VEGF là hình thành các mạch máu mới khi em bé lớn lên và phát triển trong bụng mẹ. Protein này cũng kích thích sự phát triển của các mạch máu mới sau chấn thương và sự phát triển của cơ bắp sau khi tập luyện. Trong trường hợp mạch máu bị tắc nghẽn, VEGF cũng thúc đẩy việc tạo ra các mạch máu mới để đi qua các mạch máu bị tắc nghẽn.

Phân loại

Tùy theo cơ chế hoạt động, các thuốc kháng VEGF được chia thành các nhóm:

  • Nhóm thuốc kháng thể đơn dòng tác động trực tiếp lên VEGF hay lên thụ thể VEGF.
  • Nhóm thuốc ức chế các phận tử nhỏ tyrosine kinase của thụ thể VEGF, ngăn chặn sự dẫn truyển tín hiệu của các tế bào ung thư;
  • Nhóm thuốc đóng vai trò của thụ thể VEGF hòa tan làm mồi “bẫy” VEGF.

Ứng dụng trong điều trị ung thư

Do tác động ngăn chặn sự hình thành các mạch máu mới, khiến các khối u ung thư dần dần bị tiêu diệt vì không được nuôi dưỡng, nên các thuốc kháng VEGF đang ngày càng được sử dụng rộng rãi trong điều trị một số bệnh lý ung thư.

Nhóm thuốc kháng thể đơn dòng:

Là nhóm thuốc ngày càng được ứng dụng nhiều trong điều trị các bệnh lý ung thư và thường được sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch:

  • Bevacizumab (Avastin) được chỉ định trong điều trị ung thư ruột (đại-trực tràng), vú, cổ tử cung, thận…
  • Cetuximab (Exbitux) được chỉ định trong điều trị ung thư ruột.
  • Panitumumab (Vectibix) được chỉ định trong điều trị ung thư ruột.
  • Trastuzumab (Herceptin) được chỉ định trong điều trị ung thư vú.

Cần lưu ý

  • Nhóm thuốc này có thể gây ra các tác dụng phụ: Sốt, ớn lạnh, suy nhược, đau đầu, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, huyết áp thấp, và phát ban …

Nhóm thuốc ức chế các phận tử nhỏ tyrosine kinase của thụ thể VEGF:

Là nhóm thuốc chiếm số lượng lớn trong ứng dụng điều trị ung thư và thường được sử dụng qua đường uống.

  • Sunitinib (Sutent) thường được chỉ định trong điều trị ung thư thận.
  • Erlatinib (Ecbitux) thường được chỉ định trong ung thư tụy.
  • Imatinib (Glivec) thường được chỉ định ung thư bạch cầu tủy mạn tính.
  • Sorafenib (Nexavar) thường được chỉ định trong ung thư thận ….

Cần lưu ý

  • Nhóm thuốc này có thể gây ra các tác dụng phụ: phát ban, mệt mỏi, đau cơ, tăng huyết áp, xuất huyết…

Nhóm thuốc đóng vai trò của thụ thể VEGF hòa tan: Nhóm thuốc này hiện vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm.

Các thuốc trên đã được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) chấp thuận trong điều trị ung thư, thường được phối hợp với các thuốc chống ung thư khác trong hóa trị liệu để điều trị ung thư. Việc sử dụng các thuốc này phải được sự chỉ định và theo dõi chặt chẽ của các thầy thuốc chuyên khoa.

Hiện nay, với sự phát triển không ngừng của nền y học hiện đại, ngày càng nhiều các thuốc kháng VEGF được ứng dụng hiệu quả trong cuộc chiến chống lại các bệnh lý ung thư.

Sự cố với VEGF

  • Sự biểu hiện quá mức của VEGF là một yếu tố góp phần vào sự phát triển của bệnh. Ví dụ, các khối u rắn yêu cầu tăng cường cung cấp máu nếu chúng tiếp tục phát triển vượt quá một kích thước nhất định và các khối u biểu hiện VEGF có thể tiếp tục phát triển vì chúng có thể phát triển nguồn cung cấp máu tăng cường này, một quá trình được gọi là hình thành mạch. Các ung thư biểu hiện VEGF do đó có thể phát triển và lây lan (di căn) đến các cơ quan và vùng khác của cơ thể.
  • Sự biểu hiện quá mức của VEGF cũng có thể dẫn đến bệnh mạch máu ở võng mạc và các bộ phận cơ thể khác. Sự biểu hiện của protein này cũng có liên quan đến một kết quả xấu trong ung thư vú. Mức VEGF trong động mạch phổi giảm có liên quan đến tình trạng khí phế thũng phổi.

VEGF trong trị liệu

Vì sự phát triển của ung thư được kích thích bởi VEGF, các nhà nghiên cứu đã thực hiện nhiều nỗ lực để giảm biểu hiện của nó để ngăn chặn sự hình thành mạch và sự phát triển của khối u. Nếu nguồn cung cấp máu bị giảm, khối u sẽ chết theo đúng nghĩa đen. Hai loại thuốc đã thành công trong việc làm chậm sự tiến triển của các bệnh dựa vào VEGF là bevacizumab và ranibizumab.

Nguồn tham khảo:

Nguồn en.wikipedia: https://en.wikipedia.org/wiki/Vascular_endothelial_growth_factor, cập nhật ngày 24/05/2021

Nguồn uy tín Healthyungthu: https://healthyungthu.com/glossary/vegf/, cập nhật ngày 24/05/2021

This entry was posted in . Bookmark the permalink.