Calquence là một thuốc điều trị bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính (CLL). Đặc biệt, nó dành cho những người trước đó đã được điều trị bằng một liệu pháp khác.
1. Calquence là gì?
- Calquence là thuốc được dùng để chữa bệnh ung thư.
- Calquence có chứa hoạt chất acalabrutinib.
- Nó thuộc về một nhóm thuốc được gọi là chất ức chế Bruton tyrosine kinase (BTK).
2. Calquence được sử dụng để làm gì?
- Calquence được sử dụng để điều trị người lớn bị bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính (CLL).
- CLL là một bệnh ung thư của các tế bào bạch cầu được gọi là tế bào lympho B (hoặc tế bào B). Các tế bào này là một phần của hệ thống miễn dịch (hệ thống phòng thủ của cơ thể).
Xem thêm các bài viết liên quan: Thuốc Tabloid 40mg Thioguanine: Công dụng, liều dùng, cách dùng

3. Cách thức hoạt động của Calquence
Calquence hoạt động bằng cách ngăn chặn BTK, một loại protein trong cơ thể giúp các tế bào ung thư này phát triển và tồn tại. Bằng cách ngăn chặn BTK, Calquence giúp tiêu diệt và có thể làm giảm số lượng tế bào ung thư, điều này có thể làm chậm sự tiến triển của bệnh.
4. Những điều bạn cần biết trước khi dùng Calquence
4.1 Không sử dụng Calquence nếu:
- Bạn bị dị ứng với acalabrutinib hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc này.
- Nếu bạn không chắc chắn, hãy nói chuyện với bác sĩ, dược sĩ hoặc y tá của bạn trước khi dùng Calquence.
4.2 Cảnh báo và đề phòng
Nói chuyện với bác sĩ, dược sĩ hoặc y tá của bạn trước khi dùng Calquence nếu bạn:
- Đã từng bị bầm tím hoặc chảy máu bất thường hoặc đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào làm tăng nguy cơ chảy máu
- Bị nhiễm trùng
- Gần đây đã có một cuộc phẫu thuật hoặc sắp có một cuộc phẫu thuật. Bác sĩ của bạn có thể ngừng điều trị bằng calquence trước và sau một thủ tục y tế, phẫu thuật hoặc nha khoa.
- Đã từng bị viêm gan b (một bệnh nhiễm trùng gan) – điều này là do calquence có thể khiến bệnh viêm gan b hoạt động trở lại và do đó bác sĩ của bạn sẽ tìm ra các dấu hiệu của bệnh nhiễm trùng này tái phát
- Đã hoặc đã từng bị tim đập không đều
Nói chuyện với bác sĩ nếu bạn phát triển một tổn thương mới hoặc bất kỳ thay đổi nào về diện mạo của một vùng trên da vì bạn có nguy cơ cao bị ung thư da, xem phần 4. Sử dụng biện pháp chống nắng và kiểm tra da thường xuyên.
Bác sĩ sẽ kiểm tra số lượng tế bào máu của bạn khi cần thiết trong quá trình điều trị.
4.3 Trẻ em và thanh thiếu niên
Không cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên dưới 18 tuổi dùng thuốc này. Điều này là do nó chưa được nghiên cứu ở nhóm tuổi này.
Xem thêm các bài viết liên quan: Thuốc Busulfex 60mg Busulfan: Công dụng, liều dùng, cách dùng

5. Liều dùng Calquence bao nhiêu?
Liều thông thường là một viên nang (100 mg) hai lần một ngày. Uống các liều cách nhau khoảng 12 giờ.
6. Cách sử dụng Calquence như thế nào?
- Nuốt toàn bộ viên nang với nước vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
- Không nhai, hòa tan hoặc mở viên nang vì điều này có thể thay đổi tốc độ đi vào cơ thể của thuốc.
- Bạn có thể dùng Calquence cùng với thức ăn hoặc giữa các bữa ăn.
- Bạn có thể kiểm tra lần cuối mình uống một viên Calquence bằng cách nhìn vào vỉ. Hình ảnh trên vỉ sẽ giúp bạn dùng liều vào đúng thời điểm – mặt trời đối với liều buổi sáng và mặt trăng đối với liều lượng buổi tối.

7. Nếu bạn dùng nhiều Calquence hơn mức cần thiết?
Nếu bạn đã uống nhiều Calquence hơn mức cần thiết, hãy đi khám bác sĩ hoặc đến ngay bệnh viện gần nhất. Mang theo viên nang và tờ rơi này với bạn.
8. Nếu bạn quên dùng một liều?
- Nếu chưa đầy 3 giờ sau thời gian dùng thuốc thông thường của bạn, hãy uống ngay liều đã quên. Dùng liều tiếp theo vào giờ bình thường của bạn.
- Nếu đã hơn 3 giờ sau thời gian dùng thuốc thông thường của bạn, hãy bỏ qua liều đã quên. Dùng liều tiếp theo vào giờ bình thường của bạn.
- Không dùng một liều gấp đôi Calquence để bù cho một liều đã quên.
- Nếu bạn có thêm bất kỳ câu hỏi nào về việc sử dụng thuốc này, hãy hỏi bác sĩ, dược sĩ hoặc y tá của bạn.
Xem thêm các bài viết liên quan: Thuốc Blincyto (Blinatumomab): Công dụng, liều dùng, cách dùng
9. Các tác dụng phụ có thể xảy ra
Giống như tất cả các loại thuốc, thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ, mặc dù không phải ai cũng mắc phải.
9.1 Gọi cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bạn có:
- Chảy máu bất thường (mũi, miệng, âm đạo hoặc trực tràng), hoặc chảy máu không ngừng
- Dấu hiệu chảy máu bên trong cơ thể – chóng mặt, suy nhược, lú lẫn, khó nói, nhức đầu kéo dài, phân đen hoặc có máu, nước tiểu màu hồng hoặc nâu, ho ra máu hoặc chất nôn trông giống như bã cà phê
- Các vấn đề về nhịp tim – đau ngực, khó thở, nhịp tim đập thình thịch hoặc rung rinh trong ngực, cảm thấy nhẹ đầu
- Tế bào hồng cầu thấp (thiếu máu) – da xanh xao, mệt mỏi bất thường, cảm thấy choáng váng hoặc khó thở, tay và chân lạnh
- Dấu hiệu nhiễm trùng – sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, các triệu chứng giống cúm, ho có đờm, đau ngực, khó thở
- Dấu hiệu của nhiễm trùng não nghiêm trọng – bất kỳ thay đổi nào trong trạng thái tinh thần, giảm thị lực, suy nhược một bên cơ thể hoặc các vấn đề về đi lại (có thể bắt đầu dần dần và trở nên tồi tệ hơn nhanh chóng).
9.2 Các tác dụng phụ thường gặp của Calquence có thể bao gồm:
- Bầm tím
- Đau đầu
- Đau cơ
- Bệnh tiêu chảy
- Cảm thấy mệt.
Đây không phải là danh sách đầy đủ các tác dụng phụ và những tác dụng phụ khác có thể xảy ra. Gọi cho bác sĩ để được tư vấn y tế về tác dụng phụ.
10. Những loại thuốc khác sẽ ảnh hưởng đến Calquence?
Cho bác sĩ, dược sĩ hoặc y tá của bạn biết nếu bạn đang dùng hoặc gần đây đã dùng hoặc có thể dùng bất kỳ loại thuốc nào khác, đặc biệt nếu bạn dùng bất kỳ loại thuốc nào sau đây:
- Kháng sinh cho các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn – chẳng hạn như clarithromycin
- Thuốc trị nhiễm nấm – chẳng hạn như posaconazole, itraconazole, voriconazole
- Ketoconazole – một loại thuốc cho hội chứng cushing (một tình trạng trong đó cơ thể sản xuất quá nhiều hormone cortisol)
- Thuốc điều trị nhiễm hiv – chẳng hạn như indinavir và ritonavir
- Thuốc điều trị viêm gan c – chẳng hạn như telaprevir
- Rifampicin – một loại thuốc kháng sinh cho các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn (lao)
- Thuốc cho chứng đau nửa đầu – ergotamine
- Thuốc điều trị natri huyết thấp – conivaptan
- Thuốc điều trị đường huyết cao – metformin
- Thuốc để ngăn chặn đào thải nội tạng – cyclosporine
- Thuốc trị co giật (co giật) hoặc động kinh – chẳng hạn như carbamazepine và phenytoin
- Pimozide – một loại thuốc được sử dụng cho tourette (tình trạng gây ra các chuyển động không kiểm soát và phát ra từ và âm thanh)
- John’s wort – một loại thuốc thảo dược điều trị trầm cảm
- Theophylline – thuốc được sử dụng để thở khò khè, khó thở và tức ngực
11. Khả năng sinh sản, mang thai và cho con bú
11.1 Khả năng sinh sản
Không có dữ liệu về ảnh hưởng của Calquence đối với khả năng sinh sản của con người. Trong một nghiên cứu phi lâm sàng về acalabrutinib trên chuột đực và chuột cái, không quan sát thấy tác dụng phụ nào đối với các thông số khả năng sinh sản.
11.2 Thai kỳ
- Không có hoặc có số lượng hạn chế về việc sử dụng acalabrutinib ở phụ nữ mang thai. Dựa trên những phát hiện từ các nghiên cứu trên động vật, có thể có nguy cơ cho thai nhi khi tiếp xúc với acalabrutinib trong thai kỳ. Tình trạng khó đẻ (chuyển dạ khó hoặc kéo dài) đã được quan sát thấy ở chuột và việc dùng thuốc cho thỏ mang thai có liên quan đến việc giảm sự phát triển của bào thai.
- Calquence không nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai trừ khi tình trạng lâm sàng của người phụ nữ yêu cầu điều trị bằng acalabrutinib.
11.3 Cho con bú
Người ta không biết liệu acalabrutinib có được bài tiết qua sữa mẹ hay không. Không có dữ liệu về ảnh hưởng của acalabrutinib trên trẻ bú mẹ hoặc sản xuất sữa. Acalabrutinib và chất chuyển hóa có hoạt tính của nó có trong sữa của chuột đang cho con bú. Không thể loại trừ rủi ro cho trẻ bú mẹ. Các bà mẹ cho con bú được khuyến cáo không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng Calquence và trong 2 ngày sau khi tiêm liều cuối cùng.
12. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc
Calquence không có hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc. Tuy nhiên, trong quá trình điều trị với acalabrutinib, tình trạng mệt mỏi và chóng mặt đã được báo cáo và những bệnh nhân gặp phải các triệu chứng này nên được khuyến cáo không nên lái xe hoặc sử dụng máy móc cho đến khi các triệu chứng thuyên giảm.
13. Calquence giá bao nhiêu?
Sản phẩm hiện đang được bán ngoài thị trường với mức giá khác nhau: Vui lòng liên hệ Healthy Ung Thư để được tư vấn thông tin về giá thuốc Calquence tận tình.
14. Calquence mua ở đâu?
Vì sản phẩm được sử dụng phổ biến trong điều trị bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính (CLL).
Nên bệnh nhân cần liên hệ những nhà thuốc uy tín lâu năm trong kinh doanh thuốc điều trị ung thư
Hoặc bạn cũng có thể tìm mua sản phẩm trên các trang bán hàng cá nhân Zalo, Facebook cho đến các trang bán hàng online khác.
Nhưng để mua được sản phẩm chính hãng, chất lượng, với giá rẻ. Bạn nên mua hàng trực tiếp tại các nhà thuốc uy tín trên toàn quốc.
Hoặc nếu bạn muốn mua Online để thuận tiện hơn thì nên đặt hàng trực tiếp tại website của nhà sản xuất.
Healthy Ung Thư không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.
Bác sĩ Võ Lan Phương
Nguồn tham khảo:
- Calquence cập nhật ngày 24/06/2021: https://en.wikipedia.org/wiki/Acalabrutinib
- Calquence cập nhật ngày 24/06/2021: https://www.medicines.org.uk/emc/product/11917/smpc#PREGNANCY












