Scemblix (Asciminib) là chất ức chế STAMP hạng nhất được chỉ định để điều trị bệnh bạch cầu dòng tủy mãn tính (CML) ở bệnh nhân người lớn.
Scemblix dành cho ai?
Scemblix là một loại thuốc kê đơn được sử dụng để điều trị cho người lớn với:
- Bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính nhiễm sắc thể Philadelphia (Ph + CML) trong giai đoạn mãn tính (CP), trước đây được điều trị bằng 2 hoặc nhiều chất ức chế tyrosine kinase (TKI)
- Ph + CML trong CP với đột biến T315I
Người ta không biết liệu Scemblix có an toàn và hiệu quả ở trẻ em hay không.
Cách Scemblix hoạt động
Scemblix là TKI đầu tiên và duy nhất được cho là liên kết với một vị trí khác trong protein bất thường gây ra Ph + CML ở giai đoạn mãn tính. Bác sĩ của bạn có thể gọi đây là túi myristoyl.
Thông tin an toàn quan trọng khi dùng Scemblix
Trước khi dùng Scemblix, hãy cho bác sĩ biết về tất cả các tình trạng y tế của bạn, bao gồm nếu bạn:
- có tiền sử bị viêm tuyến tụy
- có tiền sử các vấn đề về tim hoặc cục máu đông trong động mạch và tĩnh mạch của bạn (các loại mạch máu)
- bạn đang mang thai. Scemblix có thể gây hại cho thai nhi của bạn
- bạn đang cho con bú. Không biết liệu Scemblix có đi vào sữa mẹ của bạn hay không. Không cho con bú trong khi điều trị và trong 1 tuần sau liều Scemblix cuối cùng của bạn
Nói với bác sĩ của bạn về tất cả các loại thuốc bạn dùng, bao gồm cả thuốc theo toa, thuốc không kê đơn, vitamin và chất bổ sung thảo dược. Scemblix và các loại thuốc khác có thể ảnh hưởng lẫn nhau và gây ra tác dụng phụ.
Cách sử dụng Scemblix
Scemblix có thể được cung cấp cho những bệnh nhân đã dùng ít nhất hai TKI khác nhau (chẳng hạn như imatinib , bosutinib , dasatinib , nilotinib , hoặc ponatinib ) và bị bệnh tái phát hoặc bệnh khó chữa, hoặc có tác dụng phụ không thể chấp nhận được từ hai TKI trước đó.
Liều khuyến cáo của Scemblix (Asciminib ) cho bệnh nhân giai đoạn mãn tính Ph + CMLin là:
- Scemblix 80 mg bằng đường uống một lần mỗi ngày vào khoảng cùng thời điểm mỗi ngày hoặc
- Scemblix 40 mg, uống 2 lần mỗi ngày, cách nhau khoảng 12 giờ.
- Scemblix (Asciminib ) nên được uống mà không có thức ăn, nhưng có thể được uống với nước. Tránh ăn ít nhất 2 giờ trước và 1 giờ sau khi dùng Scemblix.
Điều quan trọng, những bệnh nhân có Ph + CML trong giai đoạn mãn tính cũng có đột biến T315I gatekeeper có thể yêu cầu liều cao hơn những bệnh nhân không có đột biến này:
- 200 mg uống hai lần mỗi ngày, cách nhau khoảng 12 giờ
- Scemblix (Asciminib ) nên được uống mà không có thức ăn, nhưng có thể được uống với nước. Tránh ăn ít nhất 2 giờ trước và 1 giờ sau khi dùng Scemblix.
Điều quan trọng là bạn không bỏ lỡ liều , trừ khi bác sĩ của bạn nói cụ thể là được. Việc thiếu liều có thể khiến bạn không đạt được phản ứng và làm tăng nguy cơ Scemblix không còn hoạt động.
Lưu ý: Các liều lượng cá nhân có thể thay đổi tùy theo khuyến nghị của Bác sĩ hoặc tình trạng sẵn có của thuốc.
Chống chỉ định
Không dùng Scemblix nếu:
- bạn bị dị ứng với asciminib, hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc này
Luôn kiểm tra các thành phần để đảm bảo bạn có thể sử dụng thuốc này.
Các tác dụng phụ thường gặp của Scemblix
Các tác dụng phụ phổ biến nhất của Scemblix bao gồm:
- nhiễm trùng mũi, họng hoặc xoang (đường hô hấp trên)
- đau cơ, xương hoặc khớp
- đau đầu
- mệt mỏi
- buồn nôn
- phát ban
- bệnh tiêu chảy
- giảm số lượng tiểu cầu trong máu, số lượng bạch cầu và số lượng hồng cầu
- tăng mức chất béo trong máu (chất béo trung tính)
- tăng mức creatine kinase trong máu
- tăng nồng độ men gan trong máu
- tăng mức độ men tụy trong máu (amylase và lipase)
- tăng nồng độ axit uric trong máu
Bác sĩ có thể thay đổi liều của bạn, tạm thời ngừng hoặc ngừng điều trị vĩnh viễn bằng Scemblix nếu bạn có một số tác dụng phụ nhất định.
Scemblix có thể gây ra các vấn đề về khả năng sinh sản ở phụ nữ. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh con của bạn. Nói chuyện với bác sĩ của bạn nếu đây là một mối quan tâm đối với bạn.
Tương tác thuốc
Một số loại thuốc có thể can thiệp vào Scemblix và ảnh hưởng đến cách hoạt động của nó:
- Thuốc dùng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn như clarithromycin, telithromycin hoặc troleandomycin.
- Thuốc dùng để điều trị nhiễm nấm như itraconazole, ketoconazole hoặc voriconazole.
- Thuốc được sử dụng để điều trị vi rút suy giảm miễn dịch ở người (HIV) như ritonavir, indinavir, nelfinavir hoặc saquinavir.
- Thuốc kháng sinh dùng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn (rifampicin).
- Thuốc dùng để điều trị co giật như carbamazepine, phenobarbital hoặc phenytoin.
- St. John’s wort (còn được gọi là Hypericum perforatum), một loại thuốc thảo dược được sử dụng để điều trị trầm cảm và các bệnh chứng khác.
Thực phẩm cũng gây trở ngại cho Scemblix và ảnh hưởng đến cách nó hoạt động. Do đó không dùng Scemblix với thức ăn.
Scemblix có thể can thiệp vào một số loại thuốc và ảnh hưởng đến cách chúng hoạt động:
- Thuốc được sử dụng để điều trị cơn đau hoặc được sử dụng làm thuốc an thần trước hoặc trong các thủ thuật y tế hoặc phẫu thuật, chẳng hạn như alfentanil, fentanyl hoặc midazolam.
- Thuốc dùng để điều trị chứng đau nửa đầu hoặc chứng mất trí nhớ, chẳng hạn như dihydroergotamine hoặc ergotamine.
- Thuốc dùng để giảm khả năng đông máu, chẳng hạn như warfarin.
Mang thai và cho con bú
Kiểm tra với bác sĩ nếu bạn đang mang thai hoặc có ý định mang thai.
Nói chuyện với bác sĩ nếu bạn đang cho con bú hoặc có ý định cho con bú.
Bác sĩ sẽ thảo luận với bạn về những rủi ro tiềm ẩn khi dùng Scemblix trong khi mang thai hoặc cho con bú.
Người ta không biết liệu Scemblix có đi vào sữa mẹ của bạn hay không. Không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng Scemblix và ít nhất 3 ngày sau liều cuối cùng.
Lái xe hoặc sử dụng máy móc
Hãy cẩn thận trước khi bạn lái xe hoặc sử dụng bất kỳ máy móc hoặc công cụ nào cho đến khi bạn biết Scemblix ảnh hưởng đến bạn như thế nào.
Bảo quản
- Bảo quản dưới 25 ° C
- Làm theo hướng dẫn trong hộp về cách chăm sóc thuốc đúng cách.
- Lưu trữ nó ở nơi khô mát tránh ẩm, nhiệt hoặc ánh sáng mặt trời
Tổng kết
Trên đây healthyungthu.com đã tổng hợp các thông tin cần biết về thuốc Scemblix từ Dược thư Quốc Gia Việt Nam mới nhất và các nguồn thông tin y khoa uy tín trên thế giới. Nội dung được tổng hợp và trình bày một cách dễ hiểu hy vọng bạn nắm bắt thông tin sử dụng thuốc Scemblix một cách dễ dàng. Nội dung không thể thay thế tờ hướng dẫn sử dụng thuốc và lời khuyên từ bác sĩ. Chúng tôi không đưa ra các lời khuyên và khuyến nghị nào cho việc dùng thuốc này.
Bác sĩ Võ Lan Phương
Nguồn tham khảo:
- Scemblix cập nhật ngày 19/10/202: https://en.wikipedia.org/wiki/Asciminib
- Scemblix cập nhật ngày 19/10/202: https://www.us.scemblix.com/about-scemblix/what-is-scemblix/











